méo mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ): Trạng thái khuôn mặt bị nhăn nhó, biến dạng (thường là cau có, nhăn nhíu) do một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ như lo lắng, phiền muộn, khó chịu hoặc đau đớn.
- Lo nghĩ nhiều đến mức nhăn nhó: Diễn tả việc phải suy nghĩ, lo lắng về một vấn đề gì đó đến mức thể hiện rõ sự căng thẳng, mệt mỏi trên khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "méo mặt vì...": Nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp dẫn đến trạng thái méo mặt.
- Cậu ấy méo mặt vì đau bụng.
- Họ méo mặt vì lo ngại về tương lai của công ty.
- "đến mức méo mặt" / "tới mức méo mặt": Nhấn mạnh mức độ cao của vấn đề gây ra phản ứng.
- Công việc chất đống đến mức méo mặt.
- Bài toán khó tới mức cả lớp nhìn nhau méo mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Nhăn mặt (động từ): Hành động làm cho các nét trên mặt co lại, thường biểu thị sự khó chịu, ghê tởm hoặc đau đớn. ("Nhăn mặt" có thể chỉ một hành động ngắn, trong khi "méo mặt" thường diễn tả một trạng thái kéo dài hơn và mức độ mạnh hơn).
- Cau có (tính từ): Vẻ mặt khó chịu, không hài lòng, thường đi kèm với nhíu mày.
- Nhăn nhó (tính từ/động từ): Trạng thái hoặc hành động nhăn mặt nhiều lần hoặc liên tục, thường vì đau hoặc khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Nhăn nhó: (Như đã giải thích ở trên).
- Chán chường (thể hiện qua nét mặt): Buồn bã, thất vọng đến mức không thiết tha điều gì (thể hiện tổng thể hơn, không nhất thiết là nhăn nhó).
Các cụm từ liên quan
- Méo mó (tính từ): Dùng để chỉ hình dạng bị cong, vẹo, không còn ngay ngắn so với ban đầu. Có thể dùng cho đồ vật hoặc ẩn dụ cho sự thay đổi tiêu cực.
- Cái bàn bị méo mó sau trận lũ.
- Sự thật bị bóp méo mó.
Thành ngữ liên quan
- Mếu máo (động từ): Sắp khóc, mắt đỏ hoe, môi mấp máy. Thường diễn tả trạng thái sắp khóc vì tủi thân, đau khổ, khác với "méo mặt" thiên về lo lắng, căng thẳng.
- Đứa trẻ mếu máo vì bị mắng.
- Nhăn nhó vì phải lo nghĩ nhiều.